---
word: basic
meaningVi: cơ bản, cơ sở; đơn giản, sơ đẳng
pos:
  - adjective
  - noun
level: a1
ipaUk: /ˈbeɪsɪk/
ipaUs: /ˈbeɪsɪk/
definitionEn: forming an essential part of something; simple and fundamental,
  without extras or luxuries
examples:
  - en: You need to learn the basic rules of grammar before writing complex
      sentences.
    vi: Bạn cần học các quy tắc cơ bản của ngữ pháp trước khi viết những câu phức
      tạp.
  - en: The hotel offers basic accommodation with clean rooms and comfortable beds.
    vi: Khách sạn cung cấp chỗ ở cơ bản với các phòng sạch sẽ và giường thoải mái.
  - en: Understanding the basics of mathematics is essential for advanced studies.
    vi: Hiểu biết kiến thức cơ bản về toán học là cần thiết cho những nghiên cứu
      nâng cao.
  - en: She wore basic black clothes that suited every occasion.
    vi: Cô ấy mặc quần áo đen đơn giản phù hợp với mọi dịp.
collocations:
  - basic skills
  - basic knowledge
  - basic needs
  - basic salary
  - basic training
  - basic rights
synonyms:
  - fundamental
  - elementary
  - simple
  - essential
  - primary
antonyms:
  - advanced
  - complex
  - luxurious
  - sophisticated
  - complicated
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Basic** có hai cách sử dụng chính:

### 1. Tính từ (Adjective)
Chỉ những điều **cơ bản, sơ đẳng, thiết yếu** mà không có thêm chi tiết hay trang trí:
- *Basic education* = giáo dục cơ bản (đọc, viết, toán)
- *Basic needs* = nhu cầu cơ bản (ăn, ở, mặc)
- *Basic English* = tiếng Anh sơ đẳng (vốn từ, cấu trúc đơn)

### 2. Danh từ (Noun)
Thường dùng ở dạng số nhiều **basics** để chỉ **những điều cơ sở, kiến thức nền tảng**:
- *Learn the basics first* = Học những cái cơ bản trước
- *Back to basics* = Quay trở lại những điều cơ bản

## Phân biệt với từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **basic** | cơ bản, sơ đẳng | basic computer skills |
| **simple** | đơn giản (dễ hiểu, làm) | a simple recipe |
| **fundamental** | nền tảng, cốt lõi (hình thức) | fundamental principles |
| **essential** | tất yếu, không thể thiếu | essential vitamins |

→ **Basic** nhấn mạo tính **sơ cấp và thiếu chi tiết**, trong khi **simple** chỉ tính **dễ dàng**.

## Mẹo nhớ

**BASE** ← **BASIC**: Từ "base" (nền) gợi ý rằng basic là những thứ **nằm ở tầng nền**, là nền tảng cho những điều phức tạp hơn.

## FAQ

**Có thể dùng "a basic" hay "the basic" không?**
- Dùng được, nhưng hiếm:
  - *the basics* = những cái cơ bản (thường số nhiều)
  - *a basic course* = một khóa học cơ bản (tính từ)

**Khác nhau giữa "basic" và "basis"?**
- **Basic** = cơ bản (tính chất)
- **Basis** = cơ sở, căn cứ (danh từ, ít dùng hơn)
  - *On the basis of...* = dựa trên cơ sở của...

**Cách phát âm đúng?**
- Trọng âm ở âm tiết thứ nhất: **BĀY-sik** (không phải bay-SIK)
