---
word: bat
meaningVi: gây ; vợt
pos:
  - noun
  - verb
ipa: bæt
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# bat nghĩa là gì?

**Phát âm:** /bæt/

**bat** — gây ; vợt.

## danh từ
- (thể dục,thể thao) gây (đánh bóng chày,  crikê); (từ cổ,nghĩa cổ) vợt (quần vợt)
- vận động viên bóng chày, vận động viên crikê ((cũng) bat sman)
- (từ lóng) cú đánh bất ngờ
- bàn đập (của thợ giặt)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (từ lóng) giữ một vị trí quan trọng (đánh bóng chày)
- (nghĩa bóng) giữ vai trò quan trọng
- thắng, giành được thắng lợi, không bị loại khỏi vòng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (từ lóng) gặp phải một vấn đề khó khăn hóc búa; phải qua một thử thách gay go
- thi đấu với ai
- một mình không có ai giúp đỡ, đơn thương độc mã
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngay lập tức, không chậm trễ

## ngoại động từ
- (thể dục,thể thao) đánh bằng gậy (bóng chày Ãcrikê)
- đánh

## danh từ
- (động vật học) con dơi
- mù tịt
- gàn, dở hơi
- thật nhanh ba chân bốn cẳng

## danh từ
- (từ lóng) bước đi, dáng đi
- thật nhanh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi thật nhanh, ba chân bốn cẳng

## danh từ
- the bat (Anh,  Ân) (thông tục) tiếng nói, ngôn ngữ nói
- (quân sự),  (từ lóng) nói tiếng nước ngoài

## ngoại động từ
- nháy (mắt)
  - *to bat one's eyes* — nháy mắt
- không chợp mắt được lúc nào
- cứ điềm nhiên, cứ phớt tỉnh

## danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (từ lóng) sự chè chén linh đình; sự ăn chơi phóng đãng
  - *to go on a bat* — chè chén linh đình; ăn chơi phóng đãng

## danh từ
- (viết tắt) của battery (quân sự) khẩu đội (pháo)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
