eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Batch file nghĩa là gì?

Batch file nghĩa là tập tin theo lô

noun

Nghĩa chính

batch file — tập tin theo lô.

Phát âm & định nghĩa

English: (especially MS-DOS) A file containing a series of instructions to be carried out by the operating system.

Từ loại

  • noun

Liên quan

Đồng nghĩa: shell script


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.