---
word: bead
meaningVi: hạt hột
pos:
  - noun
  - verb
ipa: bi:d
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# bead nghĩa là gì?

**Phát âm:** /bi:d/

**bead** — hạt hột.

## danh từ
- hạt hột (của chuỗi hạt)
  - *a string of beads* — một chuỗi hạt
  - *to tell one's beads* — lần tràng hạt
- giọt, hạt
  - *beads of dew* — giọt sương
  - *beads of perspiration* — giọt mồ hôi
- bọt (rượu...)
- (quân sự) đầu ruồi (súng)
- (kiến trúc) đường gân nổi hình chuỗi hạt
- (quân sự) nhắm bắn

## ngoại động từ
- xâu thành chuỗi

## nội động từ
- lấm tấm vài giọt
  - *the sweat beaded on his brows* — trán nó lấm tấm mồ hôi

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
