---
word: beast
meaningVi: thú vật, súc vật
pos:
  - noun
ipa: bi:st
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# beast nghĩa là gì?

**Phát âm:** /bi:st/

**beast** — thú vật, súc vật.

## danh từ
- thú vật, súc vật
  - *beast of prey* — thú săn mồi
- (số nhiều không đổi) thú nuôi, gia súc
- người hung bạo
- người mình ghét
- kẻ thù của Chúa
- thú tính (trong con người)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
