---
word: beau
meaningVi: người đàn ông ăn diện
pos:
  - noun
ipa: bou
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# beau nghĩa là gì?

**Phát âm:** /bou/

**beau** — người đàn ông ăn diện.

## (bất qui tắc) danh từ,  số nhiều beaux
- người đàn ông ăn diện
- người hay tán gái; anh chàng nịnh đầm
- người theo đuổi (một người con gái)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
