---
word: beautiful
meaningVi: đẹp; tuyệt vời; hấp dẫn
pos:
  - adjective
level: a1
ipaUk: ˈbjuː.tɪ.fl
ipaUs: ˈbjuː.tɪ.fl
definitionEn: pleasing to look at; attractive in appearance; excellent or wonderful
examples:
  - en: She has a beautiful smile that lights up the room.
    vi: Cô ấy có một nụ cười đẹp làm sáng lên cả căn phòng.
  - en: The sunset over the ocean was absolutely beautiful.
    vi: Hoàng hôn trên biển thật tuyệt vời.
  - en: They spent a beautiful day exploring the countryside.
    vi: Họ đã trải qua một ngày thú vị khám phá vùng quê.
  - en: The architecture of the old cathedral is beautiful and impressive.
    vi: Kiến trúc của nhà thờ cũ thật đẹp và ấn tượng.
synonyms:
  - lovely
  - pretty
  - gorgeous
  - attractive
  - stunning
  - wonderful
antonyms:
  - ugly
  - unattractive
  - plain
  - ordinary
collocations:
  - beautiful day
  - beautiful weather
  - beautiful woman/man
  - beautiful place
  - beautiful view
  - beautiful scenery
  - beautiful music
  - absolutely beautiful
  - truly beautiful
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**beautiful** có hai nghĩa chính:
1. **Đẹp về ngoại hình** – làm vui mắt, hấp dẫn nhìn
2. **Tuyệt vời, xuất sắc** – rất hay, đáng yêu (về hành động, trải nghiệm)

## Cách dùng

| Bối cảnh | Ví dụ | Ghi chú |
|----------|-------|--------|
| **Miêu tả người** | *beautiful woman, beautiful eyes* | Cách lịch sự, rộng hơn "pretty" |
| **Miêu tả vật/cảnh** | *beautiful sunset, beautiful painting* | Áp dụng cho tất cả vật thể đẹp |
| **Miêu tả trải nghiệm** | *a beautiful moment, beautiful performance* | Mang tính cảm xúc, chủ quan |
| **Cách dùng mạnh** | *absolutely/truly beautiful* | Nhấn mạnh độ đẹp |

## Phân biệt dễ nhầm

- **beautiful** ↔ **pretty**: *beautiful* trang trọng hơn, dùng cho vẻ đẹp sâu sắc; *pretty* nhẹ nhàng, dễ thương hơn
- **beautiful** ↔ **gorgeous**: *gorgeous* thường mạnh mẽ, gợi cảm hơn *beautiful*
- **beautiful** ↔ **lovely**: *lovely* có thể thân thiện, ấm áp; *beautiful* khách quan hơn

## Mẹo nhớ

**"Beauty"** (cái đẹp) → **"Beautiful"** (có cái đẹp)
Hình dung từ Latin *bellus* (đẹp) → nguyên gốc của danh từ "beauty"

## FAQ

**Q: "Beautiful" dùng cho người có lịch sự hơn "pretty" không?**
A: Đúng. *Beautiful* dành cho vẻ đẹp lâu dài, toàn diện; *pretty* nhẹ nhàng, có phần "em bé" hơn.

**Q: Dùng "beautiful" cho đồ vật vô sinh được không?**
A: Hoàn toàn được. *A beautiful house, beautiful music, beautiful design* đều dùng bình thường.
