eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Beautify nghĩa là gì?

Beautify nghĩa là làm đẹp

UK ˈbjuː.tɪ.faɪ · US ˈbjuː.tɪ.faɪ

verb

Nghĩa chính

beautify — làm đẹp.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈbjuː.tɪ.faɪ/

English: To make beautiful, or to increase the beauty of.

Từ loại

  • verb

Liên quan

Đồng nghĩa: adorn, decorate, ornament, prettify

Trái nghĩa: uglify


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.