eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Becalm nghĩa là gì?

Becalm nghĩa là làm yên

UK bɪˈkɑːm · US bɪˈkɑːm

verb

Nghĩa chính

becalm — làm yên.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /bɪˈkɑːm/

English: To make calm or still; make quiet; calm.

Từ loại

  • verb

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.