---
word: bed
meaningVi: 'cái giường, giường ngủ'
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: /bed/
ipaUs: /bed/
definitionEn: >-
  a piece of furniture on which you sleep, typically consisting of a frame,
  mattress, and bedding
examples:
  - en: I go to bed at 10 p.m. every night.
    vi: Tôi đi ngủ lúc 10 giờ tối mỗi đêm.
  - en: The children jumped on the bed with excitement.
    vi: Những đứa trẻ nhảy lên giường vì quá vui.
  - en: She made the bed neatly before leaving the house.
    vi: Cô ấy dọn giường gọn gàng trước khi rời khỏi nhà.
  - en: The garden has a flower bed full of colorful tulips.
    vi: Khu vườn có một mảnh đất trồng hoa đầy những bông tulip đầy màu sắc.
synonyms:
  - cot
  - bunk
  - mattress
collocations:
  - go to bed
  - get out of bed
  - make the bed
  - bed and breakfast
  - flower bed
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Bed** là một từ cơ bản chỉ cái giường dùng để ngủ, hoặc mảnh đất trồng cây.

### Nghĩa 1: Cái giường (nơi ngủ)
- Đồ nội thất có khung, nệm và chăn gối để ngủ

### Nghĩa 2: Mảnh đất trồng (flower bed, vegetable bed)
- Một khu vực trong vườn dành riêng để trồng hoa, rau quả

## Cách dùng
| Cách nói | Ví dụ | Nghĩa |
|----------|-------|-------|
| **go to bed** | She goes to bed early. | Đi ngủ |
| **get out of bed** | He got out of bed at 7 a.m. | Thức dậy, rời khỏi giường |
| **make the bed** | Don't forget to make your bed! | Dọn/chỉnh giường |
| **in bed** | The patient is still in bed. | Đang nằm giường |
| **bed and breakfast** | We stayed at a bed and breakfast. | Khách sạn nhỏ có phục vụ bữa sáng |

## Phân biệt dễ nhầm
- **Bed** vs. **Bedroom**: Bed là cái giường, bedroom là phòng ngủ
  - *I sleep in my bed.* (Tôi ngủ trên giường của mình)
  - *My bedroom is small.* (Phòng ngủ của tôi nhỏ)

## Mẹo nhớ
💡 **"B.E.D"** = **Be in **E**very **D**ay**
- Bạn sử dụng giường hàng ngày!
- Ghi nhớ cụm "go to bed" vì nó rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày

## FAQ
**Q: Sự khác biệt giữa "bed" và "couch"?**
- **Bed** = giường (dùng để ngủ)
- **Couch** = ghế sofa (dùng để ngồi/nằm chơi)

**Q: "I'm in bed" vs "I'm on the bed"?**
- **In bed** = đang nằm ngủ hoặc dưới chăn
- **On the bed** = đang ở trên giường (có thể ngồi, chơi...)

**Q: Làm sao phát âm "bed" đúng?**
- Âm "e" giống như trong "dress", "best"
- Âm "d" cuối rõ: /bed/
