eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Bedeck nghĩa là gì?

Bedeck nghĩa là trang hoàng

UK bɪˈdɛk · US bɪˈdɛk

verb

Nghĩa chính

bedeck — trang hoàng.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /bɪˈdɛk/

English: To deck, ornament, or adorn; to grace.

Từ loại

  • verb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
She bedecked her wedding gown with seed pearls. trang hoàng

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.