eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Beforehand nghĩa là gì?

Beforehand nghĩa là sẵn sàng trước

adverb

Phát âm: /bi'fɔ:hænd/

beforehand — sẵn sàng trước.

phó từ

  • sẵn sàng trước
    • to make preparations beforehand — chuẩn bị trước
  • làm trước, đoán trước, biết trước
  • sẵn tiền

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).