{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"behave","word":"behave","url":"https://eword.vn/tu-dien/behave","html":"https://eword.vn/tu-dien/behave","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/behave.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/behave.json","meaningVi":"cư xử, hành động (theo một cách nào đó)","definitionEn":"to act or conduct oneself in a specified way; to function or perform in a particular manner","pos":["verb"],"level":"a1","ipaUk":"/bɪˈheɪv/","ipaUs":"/bɪˈheɪv/","examples":[{"en":"Children should behave well in class.","vi":"Trẻ em nên cư xử tốt trong lớp học."},{"en":"The car behaves differently on wet roads.","vi":"Chiếc xe hoạt động khác biệt trên đường ướt."},{"en":"If you behave yourself, you can have dessert.","vi":"Nếu bạn cư xử tốt, bạn có thể ăn tdessert."},{"en":"How did he behave at the party last night?","vi":"Anh ấy cư xử như thế nào tại bữa tiệc tối qua?"}],"collocations":["behave well","behave badly","behave yourself","behave like","behave as if"],"idioms":[],"synonyms":["conduct oneself","act","perform"],"antonyms":["misbehave"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa\n\n**Behave** là động từ chỉ cách hành động, cư xử hoặc hoạt động của một người, vật hay hệ thống. Từ này rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày và thường được sử dụng khi nói về:\n\n- **Cách cư xử của con người** (đặc biệt là trẻ em): *Children should behave well.*\n- **Hoạt động, chức năng của vật thể hay hệ thống**: *The computer behaves strangely.*\n- **Thái độ, tính cách**: *He behaves like a gentleman.*\n\n## Phân biệt với từ tương tự\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **behave** | Cư xử, hành động (trung lập, tập trung vào hành vi) | *She behaves professionally.* |\n| **act** | Hành động, diễn xuất (thường mang tính chủ động hoặc giả dối) | *He acted angry.* |\n| **conduct** | Hành xử, quản lý (trang trọng, chính thức hơn) | *Conduct yourself with dignity.* |\n\n## Cấu trúc thường gặp\n\n### 1. **Behave + trạng từ** (cư xử như thế nào)\n- *Please behave nicely.*\n- *The kids are behaving badly today.*\n\n### 2. **Behave yourself** (cư xử tốt, ý chỉ phải ngoan ngoãn)\n- *Behave yourself while I'm gone.* (Bạn hãy cư xử tốt khi tôi đi vắng.)\n- Thường dùng với trẻ em, mang tính bắt buộc/yêu cầu lịch sự.\n\n### 3. **Behave like / as if + noun/clause** (cư xử giống như)\n- *He behaves like a child.* (Anh ấy cư xử như một đứa trẻ.)\n- *She behaves as if she owns the place.* (Cô ấy cư xử như thể mình sở hữu chỗ này.)\n\n### 4. **Behave + giới từ** (cư xử trong tình huống nào đó)\n- *How did she behave towards her guests?*\n- *He always behaves well in formal settings.*\n\n## Một số cách sử dụng đặc biệt\n\n**Trong khoa học/kỹ thuật:**\n- Động từ này cũng dùng để mô tả cách hoạt động của vật chất, năng lượng, hệ thống:\n- *Light behaves as both a wave and a particle.* (Ánh sáng hành động như cả sóng lẫn hạt.)\n- *Metals behave differently under extreme heat.*\n\n**Thì quá khứ và quá khứ phân từ:**\n- Past: *behaved*\n- Past participle: *behaved*\n- *He behaved well yesterday.*\n\n## Mẹo nhớ\n\n**\"Behave\"** = **\"BE\" + \"HAVE\"** (hành động theo cách nào đó) → Cách bạn \"có mặt\" hay \"tồn tại\" trong tình huống chính là cách bạn hành động.\n\n## FAQ\n\n**Q: Có cách nào nhớ sự khác biệt giữa \"behave\" và \"misbehave\"?**  \nA: *Behave* = cư xử tốt/đúng mực. *Misbehave* (mis- = sai) = cư xử sai, không tốt. *Children often misbehave when they're tired.*\n\n**Q: \"Behave yourself\" có nghĩa gì chính xác?**  \nA: Có hai cách hiểu:\n1. Yêu cầu ai đó cư xử tốt, ngoan ngoãn (thường với trẻ em)\n2. Nhắc nhở ai đó phải hành động lịch sự, không gây rối\n\n**Q: Dùng \"behave\" hay \"conduct\" khi nói về cuộc hỏi tập?**  \nA: *Conduct the interview* (tiến hành cuộc phỏng vấn) là tự nhiên hơn *behave the interview*. Nhưng bạn có thể nói: *How did you behave during the interview?* (Bạn hành động/cư xử thế nào trong cuộc phỏng vấn?)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/behave","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}