---
word: belief
meaningVi: niềm tin, sự tin tưởng
pos:
  - noun
level: a2
ipaUk: /bɪˈliːf/
ipaUs: /bɪˈlif/
definitionEn: a feeling of being sure that something is true or that someone can be trusted
examples:
  - en: Her belief in her own abilities helped her succeed.
    vi: Niềm tin vào khả năng của chính mình đã giúp cô ấy thành công.
  - en: Many people hold the belief that hard work leads to success.
    vi: Nhiều người có niềm tin rằng làm việc chăm chỉ dẫn đến thành công.
  - en: Despite the criticism, he never lost his belief in the project.
    vi: Dù bị chỉ trích, anh ấy chưa bao giờ mất đi niềm tin vào dự án.
  - en: Religious beliefs vary greatly across different cultures.
    vi: Các niềm tin tôn giáo khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa.
collocations:
  - hold a belief
  - strong belief
  - shared belief
  - core belief
  - religious belief
  - personal belief
synonyms:
  - faith
  - conviction
  - trust
  - confidence
antonyms:
  - disbelief
  - doubt
  - skepticism
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Belief** là danh từ chỉ niềm tin hoặc sự chắc chắn rằng điều gì đó là sự thật. Nó có thể là tin tưởng vào một ý tưởng, người, hay sự kiện.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **belief** | sự tin tưởng vào cái gì | *My belief in her honesty* (niềm tin vào sự trung thực của cô ấy) |
| **faith** | tin tưởng mạnh mẽ, thường tôn giáo | *She has deep faith in God* (cô ấy có đức tin sâu sắc vào Thượng Đế) |
| **opinion** | quan điểm cá nhân, có thể sai | *In my opinion, this film is great* (theo tôi, bộ phim này tuyệt vời) |
| **trust** | sự tin cậy hành động/khả năng | *I trust him with my money* (tôi tin cậy anh ấy với tiền của tôi) |

## Cách sử dụng

**Belief + in + noun/gerund:** Để nói tin tưởng vào cái gì
- *I have a strong belief in equality.* (Tôi có niềm tin mạnh mẽ vào sự bình đẳng.)
- *His belief in hard work paid off.* (Niềm tin của anh ấy vào làm việc chăm chỉ đã đem lại kết quả.)

**Belief + that + clause:** Để nói tin tưởng rằng điều gì sẽ xảy ra
- *The belief that practice makes perfect is widely accepted.* (Niềm tin rằng luyện tập tạo nên sự hoàn hảo được chấp nhận rộng rãi.)

## Ví dụ trong bối cảnh

- **Đời sống cá nhân:** *She has a belief that everyone deserves a second chance.* (Cô ấy tin rằng mọi người đều xứng đáng có một cơ hội thứ hai.)
- **Kinh doanh:** *The company's belief in innovation drives their success.* (Niềm tin của công ty vào đổi mới thúc đẩy thành công của họ.)
- **Giáo dục:** *Teachers should challenge students' beliefs to encourage critical thinking.* (Giáo viên nên thách thức niềm tin của học sinh để khuyến khích tư duy phản biện.)

## Mẹo nhớ

Dùng **"I BeLIEve"** (tôi tin) — nếu bạn **BeLIEve** (tin), bạn có **belief** (niềm tin). Chữ "LIEVE" (tin) nằm trong cả hai từ!
