---
word: believe
meaningVi: 'tin, tin tưởng, cho rằng'
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: bɪˈliːv
ipaUs: bɪˈliv
definitionEn: to accept as true; to think that something is real or likely to exist
examples:
  - en: I believe that hard work will pay off in the end.
    vi: Tôi tin rằng làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp cuối cùng.
  - en: She didn't believe his story about the accident.
    vi: Cô ấy không tin vào câu chuyện của anh ấy về tai nạn.
  - en: Do you believe in ghosts?
    vi: Bạn có tin ở những con ma không?
  - en: I can't believe it's already been a year since we last met.
    vi: >-
      Tôi không thể tin được rằng đã một năm kể từ lần gặp cuối cùng của chúng
      tôi.
synonyms:
  - think
  - suppose
  - assume
  - trust
  - accept
  - credit
antonyms:
  - disbelieve
  - doubt
  - distrust
  - reject
  - deny
collocations:
  - believe in
  - believe it or not
  - hard to believe
  - make someone believe
  - believe one's eyes/ears
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Believe** là động từ có nghĩa chấp nhận điều gì là đúng/thực sự tồn tại, hoặc tin tưởng vào một người/ý tưởng.

**Mệnh đề:**
- *believe (that)* – tin rằng...
- *believe in* – tin vào (người/điều gì)
- *believe + object* – tin (ai/cái gì)

## Cách dùng

| Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |
|---------|--------|---------|
| **believe + that clause** | *I believe that you're right.* | Diễn đạt ý kiến, niềm tin |
| **believe + object** | *I believe her.* | Tin vào lời nói của ai |
| **believe in** | *I believe in myself.* | Tin tưởng vào khả năng, giá trị của ai/cái gì |
| **Can't believe** | *I can't believe my luck!* | Diễn tả ngạc nhiên, không tin được |

## Phân biệt dễ nhầm

**Believe vs. Believe in:**
- *I believe you.* (Tôi tin lời bạn nói) – Tin vào một sự thật hay lời nói của người khác
- *I believe in you.* (Tôi tin vào bạn) – Tin vào khả năng, tính cách tốt của ai

**Believe vs. Think:**
- *I believe it's true.* – Nhấn mạnh niềm tin
- *I think it might be true.* – Ý kiến cá nhân, ít chắc chắn hơn

## Mẹo nhớ

📌 **"Be-lieve" = Be + Lieve**
- Hãy tưởng tượng: **"Be + Lieve" = Hãy là người tin tưởng"** → Dễ nhớ ý nghĩa "tin tưởng"

💡 Nghĩ đến cụm *"I can't believe my eyes"* (không tin được mắt mình) – Rất hay dùng khi ngạc nhiên!

## FAQ

**Q: Khi nào dùng "believe" vs "doubt"?**
- *Believe* = tin rằng cái gì là đúng
- *Doubt* = nghi ngờ, không chắc chắn
- *Ví dụ:* "I believe her, I don't doubt it."

**Q: "I believe" có nghĩa là gì trong tiếng Anh giao tiếp?**
Ngoài "tôi tin", còn dùng để diễn tả "tôi cho rằng" hoặc "tôi lấy làm kỳ lạ".
- *"I believe that coffee is better than tea."* (Tôi cho rằng cà phê tốt hơn trà)

**Q: Sao lại "I believe in" chứ không "I believe"?**
- Khi bạn nói về **tin vào khả năng/giá trị**, phải dùng *in*
- *"I believe in hard work"* = Tôi tin vào sức mạnh của làm việc chăm chỉ
