eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Belly nghĩa là gì?

Belly nghĩa là bụng

nounverb

Phát âm: /'beli/

belly — bụng; dạ dày.

danh từ

  • bụng; dạ dày
    • with an empty belly — bụng đói
    • to be belly pinched — kiến bò bụng, đói
  • bầu (bình, lọ); chỗ khum lên (mặt đàn viôlông), chỗ phồng ra (buồm)
  • (tục ngữ) bụng đói thì tai điếc

động từ

  • (thường) + out phồng ra (cánh buồm...)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).