{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"belong","word":"belong","url":"https://eword.vn/tu-dien/belong","html":"https://eword.vn/tu-dien/belong","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/belong.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/belong.json","meaningVi":"thuộc về, là thành viên của","definitionEn":"to be a member of a group, organization, or community; to be the property of someone; to be in the right place or situation","pos":["verb"],"level":"a1","ipaUk":"/bɪˈlɒŋ/","ipaUs":"/bɪˈlɔːŋ/","examples":[{"en":"She belongs to the tennis club and goes there every weekend.","vi":"Cô ấy là thành viên của câu lạc bộ quần vợt và đi đó mỗi tuần cuối."},{"en":"These books belong to the library, not to me.","vi":"Những cuốn sách này thuộc về thư viện, không phải của tôi."},{"en":"I don't feel like I belong here after the argument.","vi":"Sau cuộc tranh cãi, tôi cảm thấy mình không thuộc về nơi này."},{"en":"Where do these plates belong? In the kitchen cabinet.","vi":"Những chiếc đĩa này để ở đâu? Trong tủ bếp."}],"collocations":["belong to a group","belong to a family","belong to a club","belong in","feel like you belong","where do you belong"],"idioms":[],"synonyms":["be a member of","be part of","be owned by","fit in"],"antonyms":["exclude","reject","disconnect"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định Nghĩa Chi Tiết\n\n**Belong** là động từ có ba cách sử dụng chính:\n\n### 1. Chỉ quyền sở hữu (belong to)\n- **Nghĩa:** Cái gì đó là của ai đó, thuộc sở hữu của ai.\n- **Cấu trúc:** S + belong(s) to + O\n- **Ví dụ:** This car belongs to my father. (Chiếc xe này là của bố tôi.)\n\n### 2. Chỉ thành viên/tư cách (belong to)\n- **Nghĩa:** Là thành viên của một tổ chức, nhóm hoặc cộng đồng.\n- **Ví dụ:** He belongs to the swimming team. (Anh ấy thuộc đội bơi.)\n\n### 3. Chỉ vị trí/nơi cùng đặc (belong in/to a place)\n- **Nghĩa:** Cái gì có chỗ phù hợp hoặc \"đúng chỗ\" cho nó.\n- **Ví dụ:** This fork belongs in the left drawer. (Cái nĩa này để trong ngăn bên trái.)\n\n## Phân Biệt Từ Dễ Nhầm\n\n| Từ | Ý Nghĩa | Ví Dụ |\n|---|---|---|\n| **belong to** | Sở hữu/là thành viên | The book belongs to me. |\n| **belong in** | Cái gì có chỗ thích hợp | This toy belongs in the playroom. |\n| **be with** | Ở bên cạnh, đi cùng | I'm with my friends. |\n| **own** | Sở hữu (chủ động hơn) | I own this house. |\n\n## Cách Sử Dụng Phổ Biến\n\n**\"I don't feel like I belong\"** — cảm xúc không được chấp nhận, không phù hợp với nơi/nhóm.\n\n**\"Where do I belong?\"** — câu hỏi về vị trí, tư cách hoặc định hướng cuộc sống (câu hỏi triết học).\n\n## Mẹo Nhớ\n\n- **BElong** = **BE** + **LONG** → Từ lâu bạn thuộc về nơi đó.\n- Chú ý: **belong** KHÔNG bao giờ dùng với tân ngữ trực tiếp mà không có **to** hoặc **in**. ❌ Sai: \"I belong them.\" ✅ Đúng: \"I belong to them.\" hoặc \"I belong with them.\"\n\n## FAQ\n\n**Q: Dùng \"belong to\" hay \"belong with\"?**\nA: \n- **belong to** = sở hữu, tư cách thành viên.\n- **belong with** = ở bên cạnh ai đó, thuộc về mặt cảm xúc/mối quan hệ.\n\n**Q: Động từ \"belong\" có thể dùng ở dạng chủ động được không?**\nA: \"Belong\" chủ yếu dùng ở dạng bị động theo cảm nhận (feel like you belong). Ít khi dùng dạng chủ động mạnh như \"I belong my books.\" (sai cú pháp).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/belong","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}