---
word: belong
meaningVi: thuộc về, là thành viên của
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: /bɪˈlɒŋ/
ipaUs: /bɪˈlɔːŋ/
definitionEn: to be a member of a group, organization, or community; to be the
  property of someone; to be in the right place or situation
examples:
  - en: She belongs to the tennis club and goes there every weekend.
    vi: Cô ấy là thành viên của câu lạc bộ quần vợt và đi đó mỗi tuần cuối.
  - en: These books belong to the library, not to me.
    vi: Những cuốn sách này thuộc về thư viện, không phải của tôi.
  - en: I don't feel like I belong here after the argument.
    vi: Sau cuộc tranh cãi, tôi cảm thấy mình không thuộc về nơi này.
  - en: Where do these plates belong? In the kitchen cabinet.
    vi: Những chiếc đĩa này để ở đâu? Trong tủ bếp.
collocations:
  - belong to a group
  - belong to a family
  - belong to a club
  - belong in
  - feel like you belong
  - where do you belong
synonyms:
  - be a member of
  - be part of
  - be owned by
  - fit in
antonyms:
  - exclude
  - reject
  - disconnect
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định Nghĩa Chi Tiết

**Belong** là động từ có ba cách sử dụng chính:

### 1. Chỉ quyền sở hữu (belong to)
- **Nghĩa:** Cái gì đó là của ai đó, thuộc sở hữu của ai.
- **Cấu trúc:** S + belong(s) to + O
- **Ví dụ:** This car belongs to my father. (Chiếc xe này là của bố tôi.)

### 2. Chỉ thành viên/tư cách (belong to)
- **Nghĩa:** Là thành viên của một tổ chức, nhóm hoặc cộng đồng.
- **Ví dụ:** He belongs to the swimming team. (Anh ấy thuộc đội bơi.)

### 3. Chỉ vị trí/nơi cùng đặc (belong in/to a place)
- **Nghĩa:** Cái gì có chỗ phù hợp hoặc "đúng chỗ" cho nó.
- **Ví dụ:** This fork belongs in the left drawer. (Cái nĩa này để trong ngăn bên trái.)

## Phân Biệt Từ Dễ Nhầm

| Từ | Ý Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|
| **belong to** | Sở hữu/là thành viên | The book belongs to me. |
| **belong in** | Cái gì có chỗ thích hợp | This toy belongs in the playroom. |
| **be with** | Ở bên cạnh, đi cùng | I'm with my friends. |
| **own** | Sở hữu (chủ động hơn) | I own this house. |

## Cách Sử Dụng Phổ Biến

**"I don't feel like I belong"** — cảm xúc không được chấp nhận, không phù hợp với nơi/nhóm.

**"Where do I belong?"** — câu hỏi về vị trí, tư cách hoặc định hướng cuộc sống (câu hỏi triết học).

## Mẹo Nhớ

- **BElong** = **BE** + **LONG** → Từ lâu bạn thuộc về nơi đó.
- Chú ý: **belong** KHÔNG bao giờ dùng với tân ngữ trực tiếp mà không có **to** hoặc **in**. ❌ Sai: "I belong them." ✅ Đúng: "I belong to them." hoặc "I belong with them."

## FAQ

**Q: Dùng "belong to" hay "belong with"?**
A: 
- **belong to** = sở hữu, tư cách thành viên.
- **belong with** = ở bên cạnh ai đó, thuộc về mặt cảm xúc/mối quan hệ.

**Q: Động từ "belong" có thể dùng ở dạng chủ động được không?**
A: "Belong" chủ yếu dùng ở dạng bị động theo cảm nhận (feel like you belong). Ít khi dùng dạng chủ động mạnh như "I belong my books." (sai cú pháp).

