---
word: bench
meaningVi: ghế dài
pos:
  - noun
  - verb
ipa: bentʃ
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# bench nghĩa là gì?

**Phát âm:** /bentʃ/

**bench** — ghế dài.

## danh từ
- ghế dài
  - *park benches* — ghế ở công viên
- bàn (của thợ mộc, thợ đóng giày)
- ghế ngồi của quan toà; toà án
  - *to be raised to the bench* — được bổ nhiệm làm quan toà; được phong làm giám mục
  - *to be on the bench* — làm quan toà; làm giám mục
  - *the bench and the bar* — quan toà và luật sư
- ghế ngồi ở nghị viện Anh (của từng nhóm)
  - *bishops' bench* — ghế ngồi của các giám mục (trong nghị viện Anh)

## danh từ
- cuộc trưng bày, cuộc triển lãm (chó)

## ngoại động từ
- trưng bày, triển lãm (chó)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
