---
word: benchmark
meaningVi: điểm chuẩn, tiêu chuẩn để so sánh; làm chuẩn đối chiếu
pos:
  - noun
  - verb
level: b2
ipaUk: /ˈbentʃmɑːk/
ipaUs: /ˈbentʃmɑːrk/
definitionEn: A standard or point of reference against which things may be
  compared or assessed; (verb) to evaluate something by comparison with a
  standard.
examples:
  - en: This test sets the benchmark for quality in the industry.
    vi: Bài kiểm tra này đặt ra tiêu chuẩn về chất lượng trong ngành.
  - en: We benchmark our products against the leading competitors.
    vi: Chúng tôi so sánh sản phẩm của mình với các đối thủ hàng đầu.
  - en: Their performance is the benchmark all teams aim to beat.
    vi: Hiệu suất của họ là chuẩn mực mà mọi đội đều muốn vượt qua.
collocations:
  - set a benchmark
  - industry benchmark
  - benchmark against
  - performance benchmark
  - meet a benchmark
synonyms:
  - standard
  - yardstick
  - criterion
  - reference point
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa cốt lõi
**Benchmark** vốn là thuật ngữ trong khảo sát đất đai (dấu mốc khắc trên đá để đo độ cao). Ngày nay nó mang nghĩa bóng: **một mốc/tiêu chuẩn để so sánh, đánh giá**.

## Hai cách dùng
| Từ loại | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---------|---------|-------|
| Noun | điểm chuẩn, mốc tham chiếu | *the industry benchmark* |
| Verb | đối chiếu với chuẩn | *to benchmark performance* |

## Phân biệt từ dễ nhầm
- **benchmark** vs **standard**: *standard* là mức yêu cầu chung; *benchmark* nhấn mạnh việc dùng làm **mốc để so sánh**.
- **benchmark** vs **milestone**: *milestone* là cột mốc tiến độ theo thời gian; *benchmark* là mốc để **đo chất lượng/hiệu suất**.

## Mẹo nhớ
Hình dung "bench" (ghế dài) + "mark" (dấu) → một dấu cố định để mọi người đối chiếu.

## FAQ
**Benchmark có dùng trong công nghệ không?** Có — *benchmarking* máy tính nghĩa là chạy thử để đo tốc độ/hiệu năng.

**Danh từ đếm được không?** Có: *a benchmark, benchmarks*.
