---
word: bender
meaningVi: bữa chén linh đình, bữa chén say sưa
pos:
  - noun
ipa: "'bendə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# bender nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'bendə/

**bender** — bữa chén linh đình, bữa chén say sưa.

## danh từ
- (từ lóng) bữa chén linh đình, bữa chén say sưa
  - *to go on a bender* — chè chén linh đình, ăn uống say sưa
  - *to go on a bender* — say sưa
- đồng sáu xu (nửa silinh)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
