---
word: beneath
meaningVi: ở dưới thấp, ở dưới
pos:
  - adverb
  - preposition
ipa: bi'ni:θ
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# beneath nghĩa là gì?

**Phát âm:** /bi'ni:θ/

**beneath** — ở dưới thấp, ở dưới.

## phó từ
- ở dưới thấp, ở dưới

## giới từ
- ở dưới; kém, thấp kém
  - *the tress* — dưới hàng cây
  - *beneath our eyes* — dưới con mắt chúng ta
  - *as a musician, he is far beneath his brother* — là nhạc sĩ thì nó kém anh xa
- không đáng, không xứng
  - *beneath notice* — không đáng chú ý
  - *beneath contempt* — không đáng để cho người ta khinh, khinh cũng không đáng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
