---
word: beneficent
meaningVi: hay làm phúc, hay làm việc thiện, từ thiện, từ tâm, thương người
pos:
  - adjective
ipa: bi'nefisənt
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# beneficent nghĩa là gì?

**Phát âm:** /bi'nefisənt/

**beneficent** — hay làm phúc, hay làm việc thiện, từ thiện, từ tâm, thương người.

## tính từ
- hay làm phúc, hay làm việc thiện, từ thiện, từ tâm, thương người
- tốt; có lợi
  - *a beneficent influence* — ảnh hưởng tốt

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
