---
word: benefit
meaningVi: lợi ích, lợi thế; khoản trợ cấp
pos:
  - noun
  - verb
level: a2
ipaUk: /ˈbenɪfɪt/
ipaUs: /ˈbenɪfɪt/
definitionEn: An advantage or profit gained from something; or a payment made by
  the government or an insurance company to someone who needs financial help.
examples:
  - en: Regular exercise has many health benefits for your body.
    vi: Tập thể dục thường xuyên mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe của bạn.
  - en: She receives unemployment benefit while looking for a new job.
    vi: Cô ấy nhận trợ cấp thất nghiệp trong khi tìm kiếm công việc mới.
  - en: The new policy will benefit all employees in the company.
    vi: Chính sách mới sẽ mang lại lợi ích cho tất cả nhân viên trong công ty.
  - en: I benefit from studying in a quiet environment.
    vi: Tôi được lợi từ việc học tập trong một môi trường yên tĩnh.
collocations:
  - health benefits
  - unemployment benefit
  - social benefits
  - mutual benefit
  - long-term benefits
  - reap the benefits
  - derive benefit
synonyms:
  - advantage
  - gain
  - profit
  - perk
antonyms:
  - disadvantage
  - detriment
  - loss
  - harm
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Benefit** là danh từ chính đang phổ biến nhất, mang ý nghĩa "lợi ích" hoặc "khoản trợ cấp xã hội". Khi dùng như động từ, nó có nghĩa "được hưởng lợi" hoặc "có lợi cho ai đó".

### Danh từ (Noun)
1. **Lợi ích, lợi thế**: một điều tốt hoặc có ích mà bạn nhận được
   - *The main benefit of this plan is lower costs.* (Lợi ích chính của kế hoạch này là chi phí thấp hơn.)

2. **Khoản trợ cấp**: tiền do chính phủ hoặc công ty bảo hiểm trả cho người cần trợ giúp
   - *He applied for disability benefits.* (Anh ấy đã nộp đơn xin trợ cấp khuyết tật.)

### Động từ (Verb)
Có ích cho ai đó hoặc được hưởng lợi từ cái gì
- *Both parties benefit from this agreement.* (Cả hai bên đều được lợi từ thỏa thuận này.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Benefit** | Lợi ích, khoản trợ cấp | *Travel has many benefits.* |
| **Advantage** | Lợi điểm (tương đối so sánh) | *Size is an advantage in basketball.* |
| **Profit** | Lợi nhuận tài chính | *The company made a large profit.* |
| **Gain** | Lợi ích tạm thời hoặc kết quả thu được | *What will we gain from this?* |

## Mẹo nhớ

💡 **Benefit** thường liên quan đến **sự cải thiện hoặc hỗ trợ**, không nhất thiết là lợi nhuận tiền bạc. Dùng **"benefit from"** (được lợi từ) và **"benefit to"** (có lợi cho).

## Các cụm từ phổ biến

- **For the benefit of** = để có lợi cho, vì lợi ích của
  - *We organized the event for the benefit of charity.* (Chúng tôi tổ chức sự kiện vì mục đích từ thiện.)

- **Give sb the benefit of the doubt** = tin tưởng ai trong trường hợp chưa rõ ràng
  - *I'll give him the benefit of the doubt this time.* (Tôi sẽ tin tưởng anh ấy lần này.)

- **Reap the benefits** = hưởng lợi, gặt hái thành quả
  - *Hard work now means you'll reap the benefits later.* (Làm việc chăm chỉ bây giờ có nghĩa bạn sẽ hưởng lợi sau này.)

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Benefit dùng làm danh từ hay động từ thường hơn?**
A: Cả hai, nhưng danh từ phổ biến hơn. Dạng động từ thường xuất hiện trong cấu trúc "benefit from" hoặc "benefit to".

**Q: Có chia thì khi dùng "benefit" làm động từ không?**
A: Có. *He benefits, she benefited, they are benefiting* — giống động từ thường khác.
