Phát âm: /bi'smə:tʃ/
besmirch — bôi bẩn, làm lem luốc.
ngoại động từ
- bôi bẩn, làm lem luốc
- (nghĩa bóng) bôi nhọ, nói xấu, dèm pha
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Besmirch nghĩa là bôi bẩn
Phát âm: /bi'smə:tʃ/
besmirch — bôi bẩn, làm lem luốc.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).