---
word: bestow
meaningVi: bestow on, upon tặng cho, ban cho, dành cho
pos:
  - verb
ipa: bi'stou
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# bestow nghĩa là gì?

**Phát âm:** /bi'stou/

**bestow** — bestow on, upon tặng cho, ban cho, dành cho.

## ngoại động từ
- bestow on,  upon tặng cho, ban cho, dành cho
- để, đặt
  - *to bestow the luggage on the rack* — để hành lý lên giá
- cho trọ; tìm chỗ ở cho
  - *to bestow someone for the night* — cho ai ngủ trọ lại ban đêm

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
