{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"betray","word":"betray","url":"https://eword.vn/tu-dien/betray","html":"https://eword.vn/tu-dien/betray","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/betray.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/betray.json","meaningVi":"phản bội, phản thầu; lộ ra, để lộ ra","definitionEn":"to be disloyal to someone or reveal their secrets; to show or display something unintentionally","pos":["verb"],"level":"b1","ipaUk":"/bɪˈtreɪ/","ipaUs":"/bɪˈtreɪ/","examples":[{"en":"He betrayed his best friend by sharing confidential information with others.","vi":"Anh ta đã phản bội người bạn thân nhất của mình bằng cách chia sẻ thông tin bảo mật cho những người khác."},{"en":"Her nervous laugh betrayed her anxiety during the interview.","vi":"Tiếng cười lo lắng của cô ấy đã lộ ra sự lo âu của cô ấy trong cuộc phỏng vấn."},{"en":"The spy was caught after being betrayed by a colleague.","vi":"Gián điệp bị bắt sau khi bị một đồng nghiệp phản bội."},{"en":"His facial expression betrayed his true feelings about the decision.","vi":"Biểu hiện khuôn mặt của anh ta đã phản ánh những cảm xúc thực sự của anh ta về quyết định đó."}],"collocations":["betray someone's trust","betray a secret","betray one's feelings","betray one's country"],"idioms":[],"synonyms":["deceive","mislead","disclose","expose","reveal"],"antonyms":["protect","support","defend","conceal"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Betray** có hai ý chính:\n\n1. **Phản bội, không trung thành**: Hành động phản đối lòng tin hoặc sự mong đợi của ai đó, thường bằng cách tiết lộ thông tin bảo mật hoặc hành động không trung thành.\n2. **Lộ ra, để lộ ra (không có chủ đích)**: Vô tình tiết lộ cảm xúc, ý định hoặc sự thật thông qua hành động, biểu hiện hoặc lời nói.\n\n## Sự phân biệt từ tương tự\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Betray** | Phản bội hoặc lộ ra (cả hai có chủ đích lẫn không) | He betrayed her trust by lying. |\n| **Deceive** | Cố tình lừa dối | He deceived her about his intentions. |\n| **Expose** | Tiết lộ điều gì đó (thường là bí mật hoặc sự thật) | The newspaper exposed the scandal. |\n| **Reveal** | Cho biết điều gì đó (có thể có chủ đích hoặc không) | She revealed her plan to her team. |\n\n## Mẹo nhớ\n\n**\"Be-TRAY\"** — Hãy tưởng tượng ai đó đang **\"nhoàng cái khay\" (tray)** chứa những bí mật hoặc lòng tin của bạn. Khi họ để nó rơi hoặc để người khác lấy, đó chính là **betrayal**.\n\n## Những cách dùng thông dụng\n\n- **Betray someone** (phản bội ai đó)\n- **Betray + người/tổ chức**: *\"She betrayed her country by selling secrets.\"* (Cô ấy đã phản bội đất nước bằng cách bán bí mật.)\n- **Betray + cảm xúc/sự thật**: *\"His tone betrayed his anger.\"* (Giọng của anh ta đã lộ ra sự giận dữ.)\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Betray\" có luôn mang ý giận dữ không?**\nA: Không. Cảm xúc xung quanh từ này là **thất vọng, buồn, hoặc tổn thương**, nhưng không nhất thiết là giận. Ví dụ: *\"I felt betrayed when my friend forgot my birthday.\"* (Tôi cảm thấy bị phản bội khi bạn tôi quên sinh nhật tôi.)\n\n**Q: Chỉ con người mới có thể \"betray\" được không?**\nA: Chủ yếu là con người, nhưng với nghĩa thứ hai, các vật thể cũng có thể \"betray\": *\"The old car's engine betrayed its age.\"* (Động cơ xe cũ đã lộ ra tuổi của nó.)\n\n**Q: Danh từ của \"betray\" là gì?**\nA: **Betrayal** (sự phản bội) hoặc **betrayer** (kẻ phản bội).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/betray","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}