eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Betwixt nghĩa là gì?

Betwixt nghĩa là between

adverbpreposition

Phát âm: /bi'twikst/

betwixt — between.

giới từ & phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) (như) between
  • nửa nọ nửa kia

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).