Phát âm: /'bəvəridʤ/
beverage — đồ uống.
danh từ
- đồ uống
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Beverage nghĩa là đồ uống
Phát âm: /'bəvəridʤ/
beverage — đồ uống.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).