Phát âm: /bi'wildə/
bewilder — làm bối rối, làm hoang mang, làm lúng túng; làm ngơ ngác.
ngoại động từ
- làm bối rối, làm hoang mang, làm lúng túng; làm ngơ ngác
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Bewilder nghĩa là làm bối rối
Phát âm: /bi'wildə/
bewilder — làm bối rối, làm hoang mang, làm lúng túng; làm ngơ ngác.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).