{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"bias","word":"bias","url":"https://eword.vn/tu-dien/bias","html":"https://eword.vn/tu-dien/bias","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/bias.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/bias.json","meaningVi":"thiên vị, độc kiến; sai lệch","definitionEn":"an inclination or preference that inhibits impartial judgment; a systematic error or deviation from truth in measurement or estimation","pos":["noun","verb","adjective"],"level":"b1","ipaUk":"/ˈbaɪəs/","ipaUs":"/ˈbaɪəs/","examples":[{"en":"The judge was accused of bias against the defendant because of their political beliefs.","vi":"Thẩm phán bị buộc tội thiên vị đối với bị cáo vì những quan điểm chính trị của họ."},{"en":"Confirmation bias leads people to seek information that supports their existing beliefs.","vi":"Thiên vị xác nhận khiến con người tìm kiếm thông tin hỗ trợ các quan điểm hiện tại của họ."},{"en":"The survey results were biased because the sample was not representative of the population.","vi":"Kết quả khảo sát bị sai lệch vì mẫu không đại diện cho dân số."},{"en":"She biased her report in favor of the new proposal without considering all alternatives.","vi":"Cô ấy đã làm báo cáo của mình thiên vị ủng hộ đề xuất mới mà không xem xét các lựa chọn khác."}],"collocations":["unconscious bias","implicit bias","gender bias","racial bias","confirmation bias","anti-bias training","bias against/toward"],"idioms":[],"synonyms":["prejudice","partiality","inclination","favoritism","discrimination","slant"],"antonyms":["objectivity","impartiality","fairness","neutrality","evenhandedness"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Bias** (danh từ) là một khuynh hướng hoặc thành kiến không công bằng hướng tới một người, nhóm, hay ý tưởng nào đó. Nó có thể xuất phát từ kinh nghiệm cá nhân, văn hóa, hoặc những định kiến sâu ẩn.\n\n**Bias** (động từ) nghĩa là tạo ra hoặc cho phép một thành kiến ảnh hưởng tới quyết định hay hành động của ai đó.\n\n**Biased** (tính từ) mô tả một người hoặc điều gì đó bị ảnh hưởng bởi thành kiến.\n\n## Phân loại bias thường gặp\n\n| Loại | Ví dụ |\n|------|-------|\n| **Unconscious/Implicit bias** | Phân biệt không cố ý dựa trên chủng tộc, giới tính |\n| **Confirmation bias** | Chỉ tìm kiếm thông tin phù hợp quan điểm hiện tại |\n| **Availability bias** | Cho rằng thông tin dễ nhớ là đại diện cho hiện thực |\n| **Gender bias** | Phân biệt đối xử dựa trên giới tính |\n| **Selection bias** | Lỗi trong chọn mẫu khảo sát hay nghiên cứu |\n\n## Phân biệt với các từ liên quan\n\n- **Bias** vs **Prejudice**: Prejudice là định kiến, thường tiêu cực; bias rộng hơn, có thể không liên quan tới cảm xúc.\n- **Bias** vs **Discrimination**: Discrimination là hành động khác biệt đối xử; bias là niềm tin hay khuynh hướng tư duy.\n\n## Mẹo nhớ\n\nBias bắt đầu bằng **B**iased opinion → Thành kiến không công bằng. Hãy nghĩ tới \"by side\" (về một phía) để nhớ nó liên quan tới việc nghiêng về một phía.\n\n## Cách sử dụng\n\n- *\"There is a strong bias in the media toward sensationalism.\"* (Có thiên vị mạnh về chứng thực trong truyền thông.)\n- *\"Don't let personal bias cloud your professional judgment.\"* (Đừng để thành kiến cá nhân làm mờ nhạo xét chuyên môn của bạn.)\n- *\"The algorithm was biased against minority groups.\"* (Thuật toán đó thiên vị chống lại các nhóm thiểu số.)\n\n## Những câu hỏi thường gặp\n\n**Q: Mọi người đều có bias không?**\nA: Có, bias tiềm ẩn (implicit bias) là một phần của tâm lý con người do năng lực xử lý thông tin hạn chế. Tuy nhiên, nhận thức được nó giúp ta giảm thiểu tác động tiêu cực.\n\n**Q: Làm thế nào để nhận biết khi mình bị bias?**\nA: Đặt câu hỏi: \"Tôi có đang tìm kiếm bằng chứng chỉ để ủng hộ một ý kiến không?\", \"Tôi có xem xét những quan điểm đối lập không?\", \"Thông tin này dựa trên sự thật hay cảm xúc?\"","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/bias","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}