---
word: biased
meaningVi: chệch; không đối xứng
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# biased nghĩa là gì?

**biased** — chệch; không đối xứng.
- (thống kê) chệch; không đối xứng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
