eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Bible nghĩa là gì?

Bible nghĩa là kinh thánh

noun

Phát âm: /'baibl/

bible — kinh thánh.

danh từ

  • kinh thánh

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).