{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"big","word":"big","url":"https://eword.vn/tu-dien/big","html":"https://eword.vn/tu-dien/big","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/big.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/big.json","meaningVi":"lớn, to","definitionEn":"of considerable size, extent, or importance; larger than average","pos":["adjective"],"level":"a1","ipaUk":"/bɪɡ/","ipaUs":"/bɪɡ/","examples":[{"en":"She lives in a big house with a large garden.","vi":"Cô ấy sống trong một ngôi nhà lớn với một khu vườn rộng."},{"en":"This is a big decision that will change your life.","vi":"Đây là một quyết định quan trọng sẽ thay đổi cuộc sống của bạn."},{"en":"He's a big fan of football and watches every match.","vi":"Anh ấy là một fan cuồng bóng đá và xem mọi trận đấu."},{"en":"The big wave knocked him off the surfboard.","vi":"Làn sóng lớn đã đánh anh ấy ra khỏi ván lướt sóng."}],"collocations":["big change","big difference","big problem","big picture","big deal","big business","big city","big brother"],"idioms":[],"synonyms":["large","huge","great","vast","substantial"],"antonyms":["small","tiny","little","minor"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n**Big** là tính từ chỉ kích thước lớn, hoặc có mức độ/tầm quan trọng cao. Đây là từ cơ bản nhất để mô tả cái gì đó vượt quá kích thước trung bình.\n\n## Cách dùng\n\n| Ngữ cảnh | Ví dụ |\n|----------|-------|\n| **Kích thước vật lý** | *a big car, big hands, big eyes* |\n| **Mức độ quan trọng** | *a big decision, big opportunity, big problem* |\n| **Phạm vi/quy mô** | *big city, big company, big business* |\n| **Thành phố/công ty nổi tiếng** | *the big leagues, big tech companies* |\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n- **Big vs. Large**: Cả hai đều chỉ kích thước lớn, nhưng *large* tính chất hơn, thường dùng trong văn phong chính thức. *Big* thân thiện hơn, dùng rộng rãi trong đời sống hàng ngày.\n- **Big vs. Great**: *Great* không chỉ kích thước mà còn chất lượng tốt (\"a great movie\"). *Big* chỉ về quy mô (\"a big movie theater\").\n- **Big vs. Long**: *Big* chỉ tổng thể kích thước, *long* chỉ chiều dài cụ thể (\"a big table\" vs. \"a long table\").\n\n## Mẹo nhớ\n\nHãy liên tưởng **BIG = Be Impressively Great** — khi cái gì đó lớn, nó thường gây ấn tượng!\n\n## FAQ\n\n**Q: Có thể dùng \"big\" với người không?**\nA: Có, nhưng cần cẩn thận. Nói *\"He's a big person\"* có thể chỉ kích thước hoặc địa vị (\"a big man in the company\" = người có ảnh hưởng). Tránh nói vào ngoại hình một cách thô lỗ.\n\n**Q: \"Big\" có thể là danh từ không?**\nA: Hiếm khi. Có cụm như *\"the big\" (người lớn)* nhưng không phổ biến. Chủ yếu dùng là tính từ.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/big","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}