---
word: bind
meaningVi: trói, buộc, bỏ lại
pos:
  - verb
  - noun
ipa: baind
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# bind nghĩa là gì?

**Phát âm:** /baind/

**bind** — trói, buộc, bỏ lại.

## (bất qui tắc) ngoại động từ bound
- trói, buộc, bỏ lại
  - *to bind hand and foot* — trói tay, trói chân
  - *to be bound to do something* — bắt buộc phải làm gì; nhất định phải làm gì
- ký hợp đồng học nghề
  - *to be bound [as an] apprentice* — ký hợp đồng học nghề
- ràng buộc
  - *to bind oneself* — tự mình ràng buộc với, giao ước, hứa hẹn, cam đoan
  - *to be bound by an oath* — bị ràng buộc bởi lời thề
- chấp nhận, thừa nhận (một giao kèo, giá cả mua bán...)
  - *to bind a bargain* — chấp nhận giá cả mua bán
- làm táo bón (đồ ăn)
- băng bó (vết thương); đánh đai nẹp (thùng...); đóng (sách); tết quanh
  - *head bound with laurels* — đầu tết vòng hoa nguyệt quế

## (bất qui tắc) nội động từ bound
- kết lại với nhau, kết thành khối rắn
  - *clay binds to heat* — đất sét rắn lại khi đem nung
- (kỹ thuật) kẹt (cán bộ phân trong máy)
- táo bón
- bắt buộc
  - *to bind over appear* — buộc phải ra toà
- băng bó (vết thương)
- đóng (nhiều quyển sách) thành một tập

## danh từ
- (ngành mỏ) vỉa đất sét (giữa hai vỉa than)
- (như) bire
- (âm nhạc) dấu nối

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
