Nghĩa chính
Bird là một con vật có xương sống, được bao phủ lông vũ, có cánh, hai chân và đẻ trứng. Đây là danh từ cơ bản trong tiếng Anh để chỉ bất kỳ loài chim nào.
Cách dùng
- Dạng số nhiều: birds
- Mạo từ: a bird, the bird
- Tính từ đi kèm: singing bird (chim hát), wild bird (chim hoang dã), rare bird (chim hiếm), colorful bird (chim đầy màu sắc)
| Ngữ cảnh | Ví dụ |
|---|---|
| Quan sát | I like watching birds in the morning. (Tôi thích quan sát chim vào buổi sáng.) |
| Mô tả | The blue bird is very beautiful. (Con chim xanh rất đẹp.) |
| Hành động | The bird flew away quickly. (Con chim bay đi nhanh chóng.) |
Phân biệt dễ nhầm
- Bird (con chim) ≠ Fowl (gia cầm, chim gia cầm như gà, vịt)
- Bird (con chim sống) ≠ Poultry (gia cầm để ăn)
Mẹo nhớ
"Bird" giống tiếng Việt "chim" — cả hai đều bắt đầu bằng âm nhẹ và chỉ loài vật bay. Hãy nhớ: "Birds Build nests" (Chim xây tổ) — alliteration với "B" giúp bạn ghi nhớ.
FAQ
Q: Có phân biệt giữa bird, fowl, và poultry không? A: Có!
- Bird = mọi loài chim (chung chung)
- Fowl = chim gia cầm cụ thể (gà, vịt, ngỗng)
- Poultry = gia cầm được nuôi để lấy thịt/trứng
Q: Tại sao "bird watching" lại phổ biến? A: Vì nó là sở thích yêu thích của nhiều người — quan sát chim trong thiên nhiên để thư giãn và học hỏi về sinh vật.