---
word: blabber
meaningVi: người hay nói ba hoa, người hay tiết lộ bí mật
pos:
  - noun
  - verb
ipa: blæb
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# blabber nghĩa là gì?

**Phát âm:** /blæb/

**blabber** — người hay nói ba hoa, người hay tiết lộ bí mật.

## danh từ+ (blabber)
- người hay nói ba hoa, người hay tiết lộ bí mật

## động từ
- nói ba hoa
- tiết lộ bí mật

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
