{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"black","word":"black","url":"https://eword.vn/tu-dien/black","html":"https://eword.vn/tu-dien/black","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/black.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/black.json","meaningVi":"đen; tối tăm; (hình) màu đen","definitionEn":"of the darkest color, like night or coal; lacking light or very dark","pos":["adjective","noun","verb"],"level":"a1","ipaUk":"blæk","ipaUs":"blæk","examples":[{"en":"She wore a black dress to the formal dinner.","vi":"Cô ấy mặc một chiếc váy đen đến bữa tiệc chính thức."},{"en":"The sky turned black as storm clouds gathered.","vi":"Bầu trời chuyển thành màu đen khi những đám mây giông tập hợp."},{"en":"He painted the walls black to make the room feel cozy.","vi":"Anh ấy sơn các bức tường màu đen để làm cho căn phòng cảm thấy ấm cúng."},{"en":"Black coffee is stronger than coffee with milk.","vi":"Cà phê đen đậm hơn cà phê có sữa."}],"collocations":["black coffee","black market","black eye","in black and white","black sheep","pot calling the kettle black"],"idioms":[],"synonyms":["dark","ebony","charcoal","midnight","raven"],"antonyms":["white","light","bright"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n**Black** là tính từ chỉ màu sắc đen – màu tối nhất, giống như màu của đêm hay than đá. Có thể dùng làm danh từ chỉ bản thân màu đen.\n\n## Cách dùng\n\n**Làm tính từ (mô tả sự vật):**\n- *black car, black hair, black shoes* – xe đen, tóc đen, giày đen\n- Dùng để mô tả màu sắc vật thể hoặc hiện tượng\n\n**Làm danh từ (chỉ màu sắc):**\n- *She looks good in black* – Cô ấy trông đẹp khi mặc đen\n- *Mix black with white to get gray* – Trộn đen với trắng để có màu xám\n\n**Cụm từ thường gặp:**\n\n| Cụm từ | Nghĩa |\n|--------|--------|\n| black coffee | cà phê đen (không có sữa) |\n| black market | chợ đen, thị trường bất hợp pháp |\n| black eye | mắt bị đỏi/tím (sau khi bị đánh) |\n| black sheep | người lạc loài, con chiên đen (tiểu tiết tiêu cực) |\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n| Từ | Khác biệt |\n|----|-----------|\n| **black** | màu sắc hoàn toàn tối, đen đục |\n| **dark** | tối tăm nhưng có thể không hoàn toàn đen (dark blue, dark room) |\n| **white** | màu sắc đối lập hoàn toàn |\n\n## Mẹo nhớ\n- **Black** = **B**y **lack** of light → không có ánh sáng = tối đen\n- Liên tưởng đến các vật vật đen quen thuộc: *blackboard* (bảng đen), *blackberry* (quả mâm xôi đen)\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Black\" là danh từ hay tính từ?**\nA: Có thể là cả hai. Khi nói \"a black cat\" thì là tính từ; khi nói \"I like black\" thì là danh từ chỉ màu sắc.\n\n**Q: Sao \"black coffee\" không dùng \"black tea\"?**\nA: Vì cà phê tự nhiên có màu nâu sẫm, nhưng khi không có sữa trông rất đen. Còn trà lại có cách gọi riêng \"black tea\" để phân biệt với \"green tea\".\n\n**Q: \"In black and white\" có nghĩa gì?**\nA: Có hai nghĩa: (1) Trên giấy trắng (văn bản, ký hợp đồng), (2) Rõ ràng, chính xác, không nhập nhằng.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/black","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}