---
word: bland
meaningVi: có cử chỉ dịu dàng, lễ phép
pos:
  - adjective
ipa: blænd
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# bland nghĩa là gì?

**Phát âm:** /blænd/

**bland** — có cử chỉ dịu dàng, lễ phép.

## tính từ
- có cử chỉ dịu dàng, lễ phép
- mỉa mai
- ôn hoà (khí hậu)
- ngọt dịu, thơm dịu, thơm tho (rượu, đồ ăn)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
