---
word: blast
meaningVi: luồng gió; luồng hơi , hơi
pos:
  - noun
  - verb
ipa: blɑ:st
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# blast nghĩa là gì?

**Phát âm:** /blɑ:st/

**blast** — luồng gió; luồng hơi , hơi.

## danh từ
- luồng gió; luồng hơi (bễ lò), hơi (bom...)
- tiếng kèn
  - *the blast of a trumpet* — tiếng kèn trompet
- sự nổ (mìn)

## ngoại động từ
- làm tàn, làm khô héo, làm thui chột
  - *frost blasts buds* — sương giá làm thui chột nụ cây
- làm nổ tung, phá (bằng mìn)
- phá hoại, làm tan vỡ (hạnh phúc, kế hoạch...); làm mất danh dự
- gây hoạ; nguyền rủa
- đồ trời đánh thánh vật!

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
