---
word: blasted
meaningVi: đáng nguyền rủa, đáng cho trời đánh thánh vật
pos:
  - adjective
ipa: "'blɑ:stid"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# blasted nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'blɑ:stid/

**blasted** — đáng nguyền rủa, đáng cho trời đánh thánh vật.

## tính từ
- đáng nguyền rủa, đáng cho trời đánh thánh vật

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
