---
word: blaze
meaningVi: ngọn lửa
pos:
  - noun
ipa: "'blæðə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# blaze nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'blæðə/

**blaze** — ngọn lửa.

## danh từ
- ngọn lửa
- ánh sáng chói; màu sắc rực rỡ
- sự rực rỡ, sự lừng lẫy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  - *the flowers make a blaze of colour in the garden* — trong vườn hoa đua nở phô màu rực rỡ
  - *in the full blaze of one's reputation* — trong thời kỳ tiếng tăm lừng lẫy nhất
- sự bột phát; cơn bột phát
  - *a blaze of anger* — cơn giận đùng đùng
- (số nhiều) (từ lóng) địa ngục
- (xem) go
- dữ dội, mãnh liệt, điên lên

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
