---
word: blench
meaningVi: lùi bước, chùn bước ; lẫn tránh
pos:
  - verb
ipa: "'bli:diɳ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# blench nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'bli:diɳ/

**blench** — lùi bước, chùn bước ; lẫn tránh.

## nội động từ
- lùi bước, chùn bước (vì sợ hãi, kinh tởm); lẫn tránh

## ngoại động từ
- nhắm mắt làm ngơ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
