eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Blimey nghĩa là gì?

Blimey nghĩa là ùi !

interjection

Phát âm: /'blaimi/

blimey — ùi !, ồ!.

thán từ

  • ùi !, ồ!

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).