Phát âm: /'blaindnis/
blindness — sự đui mù.
danh từ
- sự đui mù
- sự mù quáng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Blindness nghĩa là sự đui mù
Phát âm: /'blaindnis/
blindness — sự đui mù.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).