---
word: blockade
meaningVi: sự phong toả, sự bao vây
pos:
  - noun
  - verb
ipa: blɔ'keid
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# blockade nghĩa là gì?

**Phát âm:** /blɔ'keid/

**blockade** — sự phong toả, sự bao vây.

## danh từ
- sự phong toả, sự bao vây
  - *to raise a blockade* — rút bỏ một phong toả
  - *to run the blockade* — tránh thoát vòng vây
  - *paper blockade* — sự phong toả trên giấy tờ (có tuyên bố nhưng không thực hiện)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ùn lại, sự tắc nghẽn (xe cộ)
- sự mắc nghẽn (vì tuyết, băng...)

## ngoại động từ
- phong toả, bao vây
- che mất (mắt)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm tắc nghẽn, làm trở ngại (lối đi lại)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
