blockage — sự bao vây; tình trang bị bao vây.
danh từ
- sự bao vây; tình trang bị bao vây
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Blockage nghĩa là sự bao vây
blockage — sự bao vây; tình trang bị bao vây.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).