Phát âm: /blouk/
bloke — gã, chàng.
danh từ
- (thông tục) gã, chàng
- (thông tục) người cục mịch, người thô kệch
- (the bloke) (hàng hải), (từ lóng) thuyền trưởng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Bloke nghĩa là gã
Phát âm: /blouk/
bloke — gã, chàng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).