---
word: bloom
meaningVi: hoa
pos:
  - noun
  - verb
ipa: blu:m
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# bloom nghĩa là gì?

**Phát âm:** /blu:m/

**bloom** — hoa.

## danh từ
- hoa
- sự ra hoa
  - *in bloom* — đang ra hoa
- (nghĩa bóng) tuổi thanh xuân; thời kỳ rực rỡ, thời kỳ tươi đẹp nhất
  - *in the full bloom of youth* — trong lúc tuổi thanh xuân tươi đẹp nhất
- phấn (ở vỏ quả)
- sắc hồng hào khoẻ mạnh; vẻ tươi
  - *to take the bloom off* — làm mất tươi

## nội động từ
- có hoa, ra hoa, nở hoa
- (nghĩa bóng) ở thời kỳ rực rỡ, ở thời kỳ tươi đẹp nhất

## danh từ
- (kỹ thuật) thỏi đúc (sắt thép)

## ngoại động từ
- (kỹ thuật) đúc (sắt thép) thành thỏi

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
