---
word: blossom
meaningVi: 'hoa; nở hoa; phát triển, lớn mạnh'
pos:
  - noun
  - verb
level: b1
ipaUk: ˈblɒs.əm
ipaUs: ˈblɑː.səm
definitionEn: >-
  A flower or group of flowers on a tree or plant, especially of a fruit tree;
  or to develop and flourish
examples:
  - en: The cherry trees are in full blossom in spring.
    vi: Các cây anh đào nở hoa rực rỡ vào mùa xuân.
  - en: Her talent blossomed once she received proper training.
    vi: Tài năng của cô ấy nở rộ khi cô nhận được huấn luyện chính quy.
  - en: The apple tree blossoms with white and pink flowers.
    vi: Cây táo nở những bông hoa trắng và hồng.
  - en: Their friendship has blossomed into a strong partnership.
    vi: Tình bạn của họ phát triển thành một mối quan hệ hợp tác vững chắc.
collocations:
  - cherry blossom
  - apple blossom
  - blossom time
  - in blossom
  - come into blossom
  - blossom out
  - blossom into
  - spring blossom
  - orange blossom
  - full blossom
synonyms:
  - flower
  - bloom
  - flourish
  - develop
  - thrive
  - prosper
idioms:
  - phrase: in full blossom
    meaningVi: nở hoa rực rỡ; ở giai đoạn thịnh vượng nhất
    exampleEn: The garden is in full blossom.
    exampleVi: Khu vườn đang nở hoa rực rỡ.
  - phrase: blossom into
    meaningVi: 'phát triển thành, trở thành (cái gì đó)'
    exampleEn: Her shy personality blossomed into confidence over time.
    exampleVi: Tính cách rụt rè của cô ấy dần phát triển thành sự tự tin.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Blossom** là một từ vừa có ý nghĩa cụ thể (thực vật học) vừa có ý nghĩa hình ảnh (phát triển, lớn mạnh).

### Cách dùng danh từ (Noun)
- **Ý nghĩa chính**: Hoa trên cây, đặc biệt là hoa của các cây ăn quả (apple blossom, cherry blossom)
- **Đặc điểm**: Thường chỉ hoa ở giai đoạn còn tươi, chưa quả, và thường dùng ở số nhiều
  - *"The garden is covered with spring blossoms."* (Khu vườn phủ đầy hoa mùa xuân)

### Cách dùng động từ (Verb)
- **Ý nghĩa 1**: Nở hoa (literal) — cây, hoa nở
  - *"Flowers blossom in spring."* (Hoa nở vào mùa xuân)
- **Ý nghĩa 2**: Phát triển, thịnh vượng, lớn mạnh (figurative) — dùng cho con người, tài năng, mối quan hệ
  - *"She blossomed into a confident woman."* (Cô ấy phát triển thành một người phụ nữ tự tin)

## Phân biệt từ tương tự

| Từ | Ý khác biệt |
|---|---|
| **Blossom** | Chủ yếu hoa của cây ăn quả; có vế nghĩa hình ảnh mạnh (sự phát triển toàn diện) |
| **Bloom** | Cơ bản hơn, dùng cho mọi loại hoa; "in bloom" = "đang nở hoa" |
| **Flower** | Thường dùng cho hoa chung chung, hoa cắt cắm; ít mang ý hình ảnh |
| **Bud** | Chỉ nụ hoa chưa nở; không dùng làm động từ với ý "phát triển" |

## Mẹo nhớ
- **Cherry blossom** = hoa anh đào → Nhật Bản nổi tiếng với lễ hội hoa anh đào
- **Blossom** + **out/into** = khởi đầu của sự thay đổi tích cực
  - *"blossom out"*: nở rộ, hiển lộ tính cách
  - *"blossom into"*: phát triển thành (cái gì đó ý nghĩa hơn)

## Thành ngữ & Collocations
- **"In full blossom/bloom"**: Nở hoa rực rỡ; cái tốt nhất của thứ gì
  - *"The company is in full blossom with record profits."* (Công ty đang ở thời kỳ thịnh vượng nhất)
- **"Late blossom"**: Người thành công muộn, tài năng muộn nở
- **Blossom + into + N**: Phát triển thành, trở thành
  - *"His interest in music blossomed into a professional career."* (Sở thích âm nhạc của anh ấy phát triển thành một sự nghiệp chuyên nghiệp)
